A
Abandonment Option: Quyền từ bỏ
Absolute Priority: Quyền ưu tiên thanh toán
Adverse Selection: Lựa chọn bất lợi
APEC: Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á-Thái Bình Dương
Asset-Liability Management: Quản lí nợ phải trả
At-the-close Order (ATC): Lệnh giao dịch tại mức giá đóng cửa
At-the-open Order (ATO): Lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh xác định giá mở cửa
B
Bancassurance (Bank Insurance Model): Bảo hiểm qua ngân hàng
Backdoor Listing: Niêm yết cửa sau
Balance of Payment (BOP): Cán cân thanh toán quốc tế
Bank Finance Strength Rating (BFSR): Xếp hạng Sức khỏe Tài chính
Bank of England (BoE): Ngân hàng Anh
Bank Run: Tháo chạy khỏi ngân hàng
Basis point(s)-BPS: Điểm cơ bản
Bayes’ Theorem: Quy luật Bayes
Bear Market: Thị trường giá xuống (hay xuống giá)
Bearer/Registered Security: Chứng khoán vô danh/đích danh
Beggar-thy-neighbour: Biến hàng xóm thành ăn xin
Blue Ocean Strategy: Chiến lược đại dương xanh
Brownian motion: Chuyển động Brown
Budget Deficit: Thâm hụt ngân sách
Bull Market: Thị trường giá lê (hay lên giá)
Business Cycle: Chu kỳ kinh doanh
Business Ethics: Đạo đức Kinh doanh
C
Capital Mobility: Khả năng lưu chuyển vốn
Capital Structure: Cấu trúc vốn
Carbon Credit: Tín dụng các-bon
Carriage and Insurance Paid to (CIP) – Cước phí và bảo hiểm trả tới điểm đến
Carriage Paid To (CPT) – Cước phí trả tới điểm đến
Cash Conversion Cycle: Chu kỳ tiền mặt
Cash Flow Statement: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Change of Control Puts: Mua lại khi có thay đổi quyền kiểm soát
Clearing: Bù trừ chứng khoán và tiền
Commercial Paper: Thương phiếu
Common stock: cổ phiếu phổ thông
Compensation-based herding: Bầy đàn dựa trên thù lao
Compressed Natural Gas (CNG): Khí nén thiên nhiên
Consumer Confidence Index (CCI): Chỉ số niềm tin tiêu dùng
Consumer Price Index (CPI): Chỉ số giá tiêu dùng
Contribution margin: Số dư đảm phí
Convertible Preferred Stock: Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi
Core Inflation: Lạm phát cơ bản
Corporate Governance (CG): Quản trị xung đột công ty
Corporate Raid: “Đột kích” doanh nghiệp
Corporate Social Responsibility (CSR): Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp
Cost-push inflation: Lạm phát chi phí đẩy
Cost and Freight (CFR) – Tiền hàng cộng cước
Crony Capitalism: Chủ nghĩa tư bản thân hữu
Currency war – Chiến tranh tiền tệ
D
Day Trading: Giao dịch nội nhật
Defensive Stock: Cổ phiếu “phòng thủ”
Delivered At Frontier (DAF) – Giao hàng tại biên giới
Delivered at Place (DAP) – Giao hàng tại nơi đến
Delivered at Terminal (DAT) – Giao hàng tại bãi
Delivered Duty Unpaid (DDU) – Giao hàng chưa nộp thuế
Delivered Ex Quay (DEQ) – Giao hàng tại cầu cảng nơi đến
Delivered Ex Ship (DES) – Giao từ tàu chở hàng nơi đến
Delivered Duty Paid (DDP) – Giao hàng đã nộp thuế
Derivatives: Chứng khoán phái sinh
Discount Rate (r): Lãi suất chiết khấu
Discount Rate: Tỷ lệ chiết khấu
Discounted Cash Flow (DCF): Dòng tiền chiết khấu
Dot-com Bubble: Cuồng cổ phiếu công nghệ / Bong bóng cổ phiếu công nghệ
Dow Jones Industrial Average (DJIA): Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones
Due Diligence: Đánh giá với trách nhiệm cao nhất
E
Earnings before Interest and Tax (EBIT): Thu nhập trước lãi vay và thuế
Earnings Per Share (EPS): Thu nhập trên cổ phần
Earnings Surprise: Độ chênh thu nhập cổ phiếu
Economic Bubble: Bong bóng kinh tế
Economic Group: Tập đoàn Kinh tế
Economies of scale: Tính kinh tế nhờ quy mô
Efficient Market Hypothesis (EMH): Giả thiết thị trường hiệu quả
Emerging market: Thị trường mới nổi
Equity Carve-out: Bán cổ phần khơi mào
Expectation Theory: Lý thuyết kỳ vọng
Ex Works (EXW) – Giao hàng tại xưởng
F
Federal Reserve System (FED): Hệ thống dự trữ liên bang, Ngân hàng trung ương Hoa Kỳ
Financial Engineering – Kỹ thuật tài chính thực hành
Financial (Fiscal) year – Năm tài chính (tài khóa)
Financialization: Tài chính hóa
Financial Leverage Ratios: Chỉ số đòn bẩy tài chính
Financial Statement: Báo cáo tài chính
First-Generation Model: Mô hình thế thệ thứ nhất
Fiscal Cliff: Vách đá tài khóa
Fiscal Policy: Chính sách tài khóa
Fluctuation Limit: Biên độ dao động
Foreign Direct Investment: Đầu tư trực tiếp nước ngoài
FPI: Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài
Franchising: Nhượng quyền thương mại
Free Float: Phương pháp tính free-float
Frontier Market: Thị trường sơ khai
Functions of money: Chức năng chính của tiền
Fund Certificate: Chứng chỉ quỹ
Fundamental Analysis: Phân tích cơ bản
Futures Contract: Hợp đồng tương lai
Free Alongside Ship (FAS) – Giao hàng dọc mạn tàu
Free Cash Flow: Dòng tiền tự do
Free Carrier (FCA) – Giao hàng cho người vận chuyển
Free On Board (FOB) – Giao hàng lên tàu
Free Trade Area – FTA: Hiệp định hương mại tự do
G
Gather In The Stops: Chiến lược gom lệnh dừng
Government’s debts: Các loại nợ của chính phủ
Government Spending: Tiêu dùng của chính phủ
Green Economics: Kinh tế học xanh
Gross Domestic Product (GDP): Tổng sản phẩm quốc nội
Group of Seven (G7): Xem Group of Eight
Group of Twenty (G-20): Nhóm G-20
H
Hedge Fund: Quỹ đầu tư thanh khoản – linh hoạt
Hedged Tender: Đặt giá thầu có bảo hộ
I
Immiserizing growth: Tăng trưởng bần cùng hóa
Imperfect market: Thị trường không hoàn hảo
Impossible Trinity: Bộ ba bất khả thi
Information-based herding: Bầy đàn dựa trên thông tin
Interbank Transaction: Giao dịch liên ngân hàng
Initial Public Offerings (IPO): Phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu
Insolvency: Mất khả năng thanh toán
International Monetary Fund (IMF): Quỹ tiền tệ quốc tế
Interest Rate Parity: Ngang giá lãi suất
Internal Control System: Hệ thống kiểm soát nội bộ
Intrinsic Value: Giá trị nội tại
Investment Bank: Ngân hàng đầu tư
Investment Diversification: Đa dạng hóa đầu tư
Invisible Hand: Bàn tay vô hình
J
Jobless Claims: Số xin trợ cấp thất nghiệp
K
Kondratiev Cycle: Chu kỳ Kondratiev
L
Laffer curve: Đường cong Laffer
Law of One Price: Luật Một Giá
Lean Layout: Bố trí mặt bằng sản xuất
Legal Tender: Đồng tiền pháp định
Lender of Last Resort: Người cho vay cuối cùng
LIBOR (The London Interbank Offered Rate): Lãi suất liên ngân hàng London
Liquefied Petroleum Gas (LPG): Khí hóa lỏng
Liquitidy Trap: Bẫy thanh khoản
Listed Security: Chứng khoán niêm yết
Loan to Deposit Ratio (LDT): Tỷ lệ cho vay trên huy động
M
Market Capitalization (market cap): Giá trị vốn hóa thị trường
Mark to Market: Hạch toán theo giá thị trường
Market Value Ratios: các chỉ số giá trị thị trường
Maslow’s Hierarchy of Needs: Tháp nhu cầu Maslow
Measures of Central Tendency – Các số đo hướng tâm
Merger and Acquisition (M&A) – Sáp nhập và mua lại
Multinational corporation (MNC) – Công ty đa quốc gia
N
Net Asset Value: Giá trị tài sản thuần
Net Income: Thu nhập ròng (hoặc lãi ròng)
Net Present Value – NPV: Giá trị hiện tại thuần
Next Eleven (N-11): Nhóm 11 nước tiếp theo
Normative Economics: Kinh tế học chuẩn tắc
O
Oligarch – Nhóm thiểu số quyền lực thao túng nền kinh tế
Open-end Fund: Quỹ tương hỗ mô hình mở (quỹ mở)
Open Market Operations (OMO): Nghiệp vụ thị trường mở
Opening Gap: Chênh lệch giá mở cửa thị trường
Operation Twist: Hoán đổi trái phiếu
Opportunity Cost: Chi phí cơ hội
Option Contract: Hợp đồng quyền chọn
Outstanding Shares: Số cổ phần đang lưu hành
P
Pareto Efficiency: Hiệu quả Pareto
Percentage point: Điểm phần trăm
Poison Pill: Chiến lược “Thuốc độc” chống thâu tóm doanh nghiệp
Political Science: Khoa học chính trị
Positive Economics: Kinh tế học thực chứng
Preferred Share: Cổ phiếu ưu đãi
Price Matching: Cách xác định giá khớp lệnh
Price Skimming: Giá hớt váng / Hớt váng thị trường
Price to Earnings ratio (P/E): Hệ số thị giá và thu nhập cổ phiếu
Primary Market: Thị trường sơ cấp
Production and Operations Management (POM; P/OM): Quản trị vận hành sản xuất
Public Good: Hàng hóa công cộng
Purchasing Managers Index (PMI): Chỉ số quản lý mua hàng
Purchasing Power Parity (PPP): Cân bằng sức mua
Q
Tobin’s Q – Tỷ suất Q của Tobin
Quantitative Easing – QE: Nới lỏng định lượng
R
Rent-seeking: Trục lợi tô kinh tế
Repurchase Agreement: Hợp đồng mua lại
Reverse Merger: Sáp nhập ngược
Revolving Credit (Revolver): Tín dụng xoay vòng
Risk Management: Quản lý rủi ro
Risk free rate: Lãi suất phi rủi ro
S
Seasoned Public Offering (SPO): Phát hành cổ phần sau IPO
Secondary Market: Thị trường thứ cấp
Special Drawing Right (SDR): Quyền rút vốn đặc biệt
Speculative Attack: Tấn công đầu cơ
South Sea Bubble: Bong bóng South Sea
State Capital Investment Corporation (SCIC): Tổng công ty đầu tư vốn Nhà nước
Stock Market Crash of 1987: Sụp đổ thị trường chứng khoán Hoa Kỳ 1987
Subprime mortgage crisis 2007 – 2008: Tín dụng bất động sản dưới chuẩn 2007-2008
Supply and Demand: Cung và Cầu
T
T-Bill – Xem Treasury Bill: Tín phiếu Kho bạc
Technical Analysis: Phân tích kĩ thuật
Terms of Trade: Tỷ giá thương mại
Time Value of Money: Giá trị tiền tệ theo thời gian
Trans-Pacific Partnership (TPP): Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương
Treasury Bill: Tín phiếu Kho bạc
Tulip Mania: Cơn sốt hoa Tuy-líp
U
Unit Investment Trust (UIT): Quỹ đầu tư ủy thác
Unsecured Credit Line: Hạn mức tín dụng không cần thế chấp
Unsecured Loan: Vay tín chấp/Vay không có tài sản đảm bảo
V
Velocity of money: Vận tốc tạo tiền
Venture Capital: Đầu tư mạo hiểm
Voting Right: Quyền biểu quyết
W
Winner’s curse: Sự nguyền rủa của người chiến thắng
World Trade Organization (WTO): Tổ chức Thương mại Thế giới
X
Y
Yield (Bond): Lợi tức trái phiếu
Yield to Call – YTC: Lợi suất thu hồi
Yield To Maturity: Lợi suất tới đáo hạn
Z
Zero-sum Game: Trò chơi tổng bằng không

Sàn giao dịch hàng hóa tại Việt Nam: bao giờ hết thời “ngủ đông”?
Thực trạng thị trường xuất khẩu lao động Việt Nam 2012
Thị trường Bắc Mỹ gắn kết và sức cạnh tranh kinh tế Hoa Kỳ
Tình hình biến đổi khí hậu tại Việt Nam
Các đồ thị điểm, đường và phương trình
Toàn cảnh kinh tế Việt Nam 23-5-2013






Cho em hỏi 2 khái niệm: “intratemporal trade” và “intertemporal trade” cần được hiểu như thế nào ạ? chúng có đặc điểm gì khác nhau, và mối liên hệ của chúng với cán cân vãng lai (current account) ạ. Em cảm ơn
Sau này collphunks hỏi vào mục Trên trời dưới bể nhé. Chỗ đó cũng hay mà.
Đã vào đây thì chỗ nào chả có cái hay ạ =) lần sau em sẽ đặt câu hỏi bên mục đấy ạ ^^~
Cho em hỏi cụm từ “financialization” có thể hiểu như thế nào ạ? Em cảm ơn.
Bạn tham khảo thuật ngữ ở đây nhé. Cám ơn câu hỏi thú vị.
Ngày một dày dặn hơn. Công sức cho tri thức quả là không biết bao nhiêu mà kể.