Kết quả giao dịch HNX30 cuối ngày 8-1-2013


8-1-2013 (VF) — Kết quả giao dịch HNX30 đến hết ngày giao dịch 8-1-2013.

HNX30 HNX HNX30/HNX
Index          116.43 59.95
KLGD (CP) 66,285,500    96,564,613 68.64%
GTGD (Tỷ VNĐ)          540.17 669.33 80.70%

 

Mã CK Giá trị vốn hóa (VND) Tỷ trọng của CK trong rổ Tỷ lệ Free-float (f)
SHB 3,334,799,239,842.78 15.41 75
PVS 3,075,551,125,785.00 14.21 45
ACB 2,994,395,857,229.07 13.83 70
KLS 1,749,600,000,000.00 8.08 90
PVX 1,220,000,000,000.00 5.64 50
VCG 1,205,870,137,290.00 5.57 30
NTP 1,033,827,894,580.00 4.78 65
VND 979,990,200,000.00 4.53 100
SCR 782,924,238,975.00 3.62 75
LAS 568,173,600,000.00 2.62 30
PVI 558,666,852,795.00 2.58 15
DBC 450,938,777,400.00 2.08 45
PGS 447,070,000,000.00 2.07 65
PVC 388,395,000,000.00 1.79 60
BVS 346,722,897,600.00 1.60 40
AAA 267,102,000,000.00 1.23 95
OCH 244,500,000,000.00 1.13 15
HUT 240,783,488,000.00 1.11 80
PLC 239,451,527,550.00 1.11 25
TH1 213,671,749,005.00 0.99 65
PVL 175,500,000,000.00 0.81 90
PVG 160,359,332,250.00 0.74 65
VGS 159,046,773,300.00 0.73 90
DCS 128,833,965,000.00 0.60 95
BCC 126,273,044,040.00 0.58 30
ICG 125,400,000,000.00 0.58 95
PVE 115,500,000,000.00 0.53 60
IDJ 111,492,000,000.00 0.52 95
PVV 102,600,000,000.00 0.47 90
PV2 98,604,000,000.00 0.46 60
Tổng 21,646,043,700,642 100

____
* Xem thêm: Kết quả giao dịch HNX30 cuối ngày 7-1-2013

Tags: