Kết quả giao dịch HNX30 cuối ngày 9-1-2013


9-1-2013 (VF) — Kết quả giao dịch HNX30 đến hết ngày giao dịch 9-1-2013.

HNX30 HNX HNX30/HNX
Index          114.16 59.61
KLGD (CP) 99,197,200  138,322,646 71.71%
GTGD (Tỷ VNĐ)          822.18 1009.98 81.41%

 

Mã CK Giá trị vốn hóa (VND) Tỷ trọng của CK trong rổ Tỷ lệ Free-float (f)
SHB 3,138,634,578,675.56 14.79 75
ACB 3,132,865,029,817.70 14.76 70
PVS 3,055,449,484,440.00 14.40 45
KLS 1,694,925,000,000.00 7.99 90
PVX 1,140,000,000,000.00 5.37 50
VCG 1,126,362,216,150.00 5.31 30
NTP 1,056,363,652,500.00 4.98 65
VND 949,990,500,000.00 4.48 100
SCR 761,474,259,825.00 3.59 75
PVI 572,721,364,815.00 2.70 15
LAS 564,282,000,000.00 2.66 30
DBC 453,117,225,600.00 2.13 45
PGS 437,190,000,000.00 2.06 65
PVC 377,055,000,000.00 1.78 60
BVS 332,276,110,200.00 1.57 40
AAA 270,864,000,000.00 1.28 95
OCH 243,000,000,000.00 1.14 15
PLC 236,439,558,650.00 1.11 25
HUT 223,984,640,000.00 1.06 80
TH1 213,671,749,005.00 1.01 65
PVL 166,500,000,000.00 0.78 90
PVG 154,953,961,500.00 0.73 65
VGS 148,894,851,600.00 0.70 90
DCS 122,227,095,000.00 0.58 95
BCC 120,533,360,220.00 0.57 30
ICG 119,700,000,000.00 0.56 95
IDJ 111,492,000,000.00 0.53 95
PVE 111,000,000,000.00 0.52 60
PVV 97,200,000,000.00 0.46 90
PV2 91,881,000,000.00 0.43 60
Tổng 21,225,048,637,998 100

____

* Xem thêm: Kết quả giao dịch HNX30 cuối ngày 8-1-2013

Tags: